Cách phát âm het

het phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm het Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • het ví dụ trong câu

    • Ek het heelpad gestap / I walked the whole way

      phát âm Ek het heelpad gestap / I walked the whole way Phát âm của amberfgordon (Nữ từ Nam Phi)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

het phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm het Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Thụy Điển

het phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm het Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Na Uy

het phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm het Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Volapük

het phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm het Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Ba Lan

het phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm het Phát âm của Infima (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Limbourg

het phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm het Phát âm của msasbt (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Flemish

Cụm từ
  • het ví dụ trong câu

    • Het punt van je potlood is sherp/the point of your pencil is sharp

      phát âm Het punt van je potlood is sherp/the point of your pencil is sharp Phát âm của Treesje (Nữ từ Bỉ)
    • Graag gedaan. Het kostte me geen moeite.

      phát âm Graag gedaan. Het kostte me geen moeite. Phát âm của voices2create (Nam từ Bỉ)
het phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm het Phát âm của albieman (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm het trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • het ví dụ trong câu

    • Komt het nu slecht uit?

      phát âm Komt het nu slecht uit? Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
    • Kwam het slecht uit?

      phát âm Kwam het slecht uit? Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
het đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ het het [cy] Bạn có biết cách phát âm từ het?
  • Ghi âm từ het het [sk] Bạn có biết cách phát âm từ het?

Từ ngẫu nhiên: boermanwisselhorisonhulle