Cách phát âm heid

Filter language and accent
filter
heid phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm heid
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heid ví dụ trong câu

    • Keep the heid!

      phát âm Keep the heid!
      Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Yer aff yer heid

      phát âm Yer aff yer heid
      Phát âm của weejimmy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heid trong Tiếng Scotland

heid phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm heid
    Phát âm của erlend_alstead (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  erlend_alstead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heid trong Tiếng Na Uy

heid phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm heid
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heid trong Tiếng Đức

heid phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm heid
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heid trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heid?
heid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heid heid   [es - es]
  • Ghi âm từ heid heid   [es - latam]
  • Ghi âm từ heid heid   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: eejitbrawlochsleekitdreich