Cách phát âm helicoidal

trong:
Filter language and accent
filter
helicoidal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm helicoidal
    Phát âm của damkay (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  damkay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm helicoidal
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của helicoidal

    • En forma o figura de hélice
  • Từ đồng nghĩa với helicoidal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helicoidal trong Tiếng Tây Ban Nha

helicoidal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm helicoidal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helicoidal trong Tiếng Anh

helicoidal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm helicoidal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của helicoidal

    • O mesmo que helicoide.
    • em forma de hélice
    • semelhante a hélice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helicoidal trong Tiếng Bồ Đào Nha

helicoidal phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm helicoidal
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helicoidal trong Tiếng Asturias

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ helicoidal?
helicoidal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ helicoidal helicoidal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno