Cách phát âm hemorragia

trong:
hemorragia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hemorragia Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hemorragia Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hemorragia Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemorragia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hemorragia ví dụ trong câu

    • El corte era tan profundo que no podía parar la hemorragia

      phát âm El corte era tan profundo que no podía parar la hemorragia Phát âm của Termo (Nam từ Argentina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hemorragia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
hemorragia
    Âm giọng Brazil
  • phát âm hemorragia Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hemorragia Phát âm của Polyglot4 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm hemorragia Phát âm của demarco (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemorragia trong Tiếng Bồ Đào Nha

hemorragia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hemorragia hemorragia [eu] Bạn có biết cách phát âm từ hemorragia?

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana