Cách phát âm Heraclitus

trong:
Filter language and accent
filter
Heraclitus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɛrəˈklaɪtəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Heraclitus
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Heraclitus

    • a presocratic Greek philosopher who said that fire is the origin of all things and that permanence is an illusion as all things are in perpetual flux (circa 500 BC)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heraclitus trong Tiếng Anh

Heraclitus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Heraclitus
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heraclitus trong Tiếng Latin

Heraclitus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Heraclitus
    Phát âm của mararie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  mararie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heraclitus trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion