Cách phát âm herein

trong:
Filter language and accent
filter
herein phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɪəˈrɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm herein
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm herein
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm herein
    Phát âm của excellentindividual (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  excellentindividual

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herein

    • in this place or thing or document

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herein trong Tiếng Anh

herein phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  hɛˈʀaɪ̯n
  • phát âm herein
    Phát âm của hero (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm herein
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm herein
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với herein

    • phát âm ein
      ein [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herein trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh