Cách phát âm hierarch

Filter language and accent
filter
hierarch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪəˌrɑrk, ˈhaɪrɑrk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hierarch
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hierarch
    Phát âm của elrmess (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elrmess

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hierarch

    • a person who holds a high position in a hierarchy
    • a senior clergyman and dignitary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hierarch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl