Cách phát âm hieroglyph

Filter language and accent
filter
hieroglyph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪərəɡlɪf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hieroglyph
    Phát âm của starbizzleable (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  starbizzleable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hieroglyph
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hieroglyph
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hieroglyph

    • writing that resembles hieroglyphics (usually by being illegible)
    • a writing system using picture symbols; used in ancient Egypt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hieroglyph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hieroglyph?
hieroglyph đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hieroglyph hieroglyph   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt