Cách phát âm hinge

Filter language and accent
filter
hinge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hinge
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hinge

    • a joint that holds two parts together so that one can swing relative to the other
    • a circumstance upon which subsequent events depend
    • attach with a hinge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hinge trong Tiếng Anh

hinge phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɪŋə
  • phát âm hinge
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hinge trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hinge?
hinge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hinge hinge   [en - uk]
  • Ghi âm từ hinge hinge   [ku]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat