Cách phát âm histamine

Filter language and accent
filter
histamine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɪstəmiːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm histamine
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm histamine
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm histamine
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của histamine

    • amine formed from histidine that stimulates gastric secretions and dilates blood vessels; released by the human immune system during allergic reactions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm histamine trong Tiếng Anh

histamine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm histamine
    Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  n52e3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm histamine trong Tiếng Hà Lan

histamine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  is.ta.min
  • phát âm histamine
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm histamine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ histamine?
histamine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ histamine histamine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter