Cách phát âm histidine

Filter language and accent
filter
histidine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɪstəˌdin
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm histidine
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của histidine

    • an essential amino acid found in proteins that is important for the growth and repair of tissue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm histidine trong Tiếng Anh

histidine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm histidine
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của histidine

    • substance organique nécessaire à la croissance et à l'entretien des mammifères

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm histidine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ histidine?
histidine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ histidine histidine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel