Cách phát âm hitched

trong:
Filter language and accent
filter
hitched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪtʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hitched
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hitched

    • a period of time spent in military service
    • the state of inactivity following an interruption
    • an unforeseen obstacle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hitched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt