Cách phát âm hitched

trong:
hitched phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɪtʃt
    Âm giọng Anh
  • phát âm hitched Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hitched trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hitched ví dụ trong câu

    • Brad and Ange got hitched in an elaborate ceremony.

      phát âm Brad and Ange got hitched in an elaborate ceremony. Phát âm của (Từ )
    • Two horses hitched to a carriage

      phát âm Two horses hitched to a carriage Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hitched

    • a period of time spent in military service
    • the state of inactivity following an interruption
    • an unforeseen obstacle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday