Cách phát âm hob

Filter language and accent
filter
hob phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɒb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hob
    Phát âm của neofight78 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  neofight78

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hob
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hob

    • (folklore) a small grotesque supernatural creature that makes trouble for human beings
    • (folklore) fairies that are somewhat mischievous
    • a hard steel edge tool used to cut gears

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hob trong Tiếng Anh

hob phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  hoːp
  • phát âm hob
    Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mizinamo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hob
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hob ví dụ trong câu

    • hob ab

      phát âm hob ab
      Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • hob auf

      phát âm hob auf
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hob trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hob?
hob đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hob hob   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt