Cách phát âm holen

trong:
holen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈhoːlən
  • phát âm holen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm holen Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • holen ví dụ trong câu

    • Holen Sie tief Luft

      phát âm Holen Sie tief Luft Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Was kann ich ihnen holen?

      phát âm Was kann ich ihnen holen? Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

holen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm holen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holen trong Tiếng Hạ Đức

holen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm holen Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holen trong Tiếng Hà Lan

holen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm holen Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holen trong Tiếng Na Uy

holen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ holen holen [br] Bạn có biết cách phát âm từ holen?

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche