Cách phát âm homes

Filter language and accent
filter
homes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həʊmz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm homes
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của homes

    • where you live at a particular time
    • housing that someone is living in
    • the country or state or city where you live

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homes trong Tiếng Anh

homes phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm homes
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homes trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ homes?
homes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ homes homes   [en - other]
  • Ghi âm từ homes homes   [es - es]
  • Ghi âm từ homes homes   [es - latam]
  • Ghi âm từ homes homes   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel