Cách phát âm humbleness

trong:
Filter language and accent
filter
humbleness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌmbəlnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humbleness
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của humbleness

    • the state of being humble and unimportant
    • a humble feeling
    • a disposition to be humble; a lack of false pride

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humbleness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany