Cách phát âm humectant

trong:
Filter language and accent
filter
humectant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humectant
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của humectant

    • any substance that is added to another substance to keep it moist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humectant trong Tiếng Anh

humectant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm humectant
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humectant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave