Cách phát âm hunter

trong:
Filter language and accent
filter
hunter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌntə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hunter
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hunter
    Phát âm của BetonyRenaissance (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BetonyRenaissance

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hunter
    Phát âm của HunterLouis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HunterLouis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hunter
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hunter ví dụ trong câu

    • The Last Witch Hunter

      phát âm The Last Witch Hunter
      Phát âm của Ace_MLT (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • bargain hunter

      phát âm bargain hunter
      Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hunter

    • someone who hunts game
    • a person who searches for something
    • a constellation on the equator to the east of Taurus; contains Betelgeuse and Rigel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hunter?
hunter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hunter hunter   [en - uk]
  • Ghi âm từ hunter hunter   [es - es]
  • Ghi âm từ hunter hunter   [es - latam]
  • Ghi âm từ hunter hunter   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave