Cách phát âm hurried

trong:
Filter language and accent
filter
hurried phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌrɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hurried
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurried
    Phát âm của thefirstpancake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thefirstpancake

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurried

    • moving rapidly or performed quickly or in great haste
  • Từ đồng nghĩa với hurried

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurried trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hurried?
hurried đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hurried hurried   [es - es]
  • Ghi âm từ hurried hurried   [es - latam]
  • Ghi âm từ hurried hurried   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter