Cách phát âm speedy

Filter language and accent
filter
speedy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspiːdi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm speedy
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của speedy

    • characterized by speed; moving with or capable of moving with high speed
    • accomplished rapidly and without delay
  • Từ đồng nghĩa với speedy

    • phát âm rapid
      rapid [en]
    • phát âm fast
      fast [en]
    • phát âm fleet
      fleet [en]
    • phát âm brisk
      brisk [en]
    • phát âm quick
      quick [en]
    • phát âm hasty
      hasty [en]
    • phát âm hurried
      hurried [en]
    • phát âm aerial
      aerial [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm speedy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ speedy?
speedy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ speedy speedy   [en - uk]
  • Ghi âm từ speedy speedy   [en - usa]
  • Ghi âm từ speedy speedy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen