Cách phát âm hype

Filter language and accent
filter
hype phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  haɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hype
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hype
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hype

    • blatant or sensational promotion
    • publicize in an exaggerated and often misleading manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hype trong Tiếng Anh

hype phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  haɪ̯p
  • phát âm hype
    Phát âm của Wasserbueffel (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wasserbueffel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hype trong Tiếng Đức

hype phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hype
    Phát âm của rp61 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  rp61

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hype trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hype?
hype đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hype hype   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature