Cách phát âm igniter

Filter language and accent
filter
igniter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈnaɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm igniter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của igniter

    • a substance used to ignite or kindle a fire
    • a device for lighting or igniting fuel or charges or fires

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm igniter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl