Cách phát âm impecable

Cụm từ
  • impecable ví dụ trong câu

    • Su imagen es impecable, no descuida ningún detalle

      phát âm Su imagen es impecable, no descuida ningún detalle Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ¡Buenos días!¿Cómo estás?Buenos Airesferrocarrilmierda