Cách phát âm impingement

Filter language and accent
filter
impingement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpɪndʒmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impingement
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impingement
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của impingement

    • influencing strongly
    • a sharp collision produced by striking or dashing against something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impingement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impingement?
impingement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impingement impingement   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork