Cách phát âm incarnation

incarnation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪnkɑːˈneɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm incarnation Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incarnation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • incarnation ví dụ trong câu

    • previous incarnation

      phát âm previous incarnation Phát âm của radieser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incarnation

    • a new personification of a familiar idea
    • (Christianity) the Christian doctrine of the union of God and man in the person of Jesus Christ
    • time passed in a particular bodily form

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incarnation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm incarnation Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incarnation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incarnation

    • action de la Divinité, d'un être spirituel, qui s'incarne, devient chair
    • interprétation, personnification d'une chose abstraite
  • Từ đồng nghĩa với incarnation

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle