Cách phát âm includes

Filter language and accent
filter
includes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkluːdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm includes
    Phát âm của Tom31 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tom31

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm includes
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm includes
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của includes

    • have as a part, be made up out of
    • consider as part of something
    • add as part of something else; put in as part of a set, group, or category

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm includes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ includes?
includes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ includes includes   [en - uk]
  • Ghi âm từ includes includes   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork