Cách phát âm increased

increased phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈkriːst
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm increased Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm increased Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm increased Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm increased trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • increased ví dụ trong câu

    • Her activities cause an increased awareness of Grey Power

      phát âm Her activities cause an increased awareness of Grey Power Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • The world's population has increased greatly over the past few decades

      phát âm The world's population has increased greatly over the past few decades Phát âm của AimsFlaherty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của increased

    • made greater in size or amount or degree
  • Từ đồng nghĩa với increased

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

increased đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ increased increased [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ increased?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat