Cách phát âm puffy

Filter language and accent
filter
puffy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌfi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puffy
    Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  harryclark1717

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm puffy
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puffy
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puffy

    • being puffed out; used of hair style or clothing
    • abnormally distended especially by fluids or gas
    • blowing in puffs or short intermittent blasts
  • Từ đồng nghĩa với puffy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puffy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature