Cách phát âm egotistical

Filter language and accent
filter
egotistical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɡəˈtɪstɪkəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm egotistical
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm egotistical
    Phát âm của TimMcE (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TimMcE

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm egotistical
    Phát âm của aaronisyoda (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aaronisyoda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của egotistical

    • characteristic of those having an inflated idea of their own importance
    • characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance
  • Từ đồng nghĩa với egotistical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm egotistical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ egotistical?
egotistical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ egotistical egotistical   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork