Cách phát âm indigniert

Filter language and accent
filter
indigniert phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪndɪˈɡniːɐ̯t
  • phát âm indigniert
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indigniert trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher