Cách phát âm inducements

trong:
Filter language and accent
filter
inducements phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdjuːsm(ə)nts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inducements
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inducements

    • a positive motivational influence
    • act of bringing about a desired result

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inducements trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften