Cách phát âm infantryman

trong:
Filter language and accent
filter
infantryman phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnfəntrɪmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infantryman
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infantryman

    • fights on foot with small arms
  • Từ đồng nghĩa với infantryman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infantryman trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter