Cách phát âm soldier

soldier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsəʊldʒə(r)
    American
  • phát âm soldier Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soldier Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm soldier Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soldier trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • soldier ví dụ trong câu

    • Ford Madox Ford wrote The Good Soldier.

      phát âm Ford Madox Ford wrote The Good Soldier. Phát âm của Cynthea (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They visited the monument for the unknown soldier

      phát âm They visited the monument for the unknown soldier Phát âm của Makri (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soldier

    • an enlisted man or woman who serves in an army
    • a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony
    • serve as a soldier in the military
  • Từ đồng nghĩa với soldier

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord