Cách phát âm ingredients

trong:
Filter language and accent
filter
ingredients phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡriːdɪənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ingredients
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ingredients
    Phát âm của AsydRayne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsydRayne

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ingredients

    • a component of a mixture or compound
    • an abstract part of something
    • food that is a component of a mixture in cooking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingredients trong Tiếng Anh

ingredients phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ingredients
    Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ToniFCB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingredients trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ingredients?
ingredients đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ingredients ingredients   [en - uk]
  • Ghi âm từ ingredients ingredients   [en - usa]
  • Ghi âm từ ingredients ingredients   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt