Cách phát âm inhibit

Filter language and accent
filter
inhibit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈhɪbɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inhibit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inhibit
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inhibit

    • to put down by force or authority
    • limit the range or extent of
    • limit, block, or decrease the action or function of
  • Từ đồng nghĩa với inhibit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhibit trong Tiếng Anh

inhibit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inhibit
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhibit trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither