Cách phát âm interception

Filter language and accent
filter
interception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interception
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interception trong Tiếng Anh

interception phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interception
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interception

    • fait d'intercepter, prendre au passage, arrêter, empêcher; ce qui en résulte
    • fait de s'emparer par surprise de ce qui est envoyé, adressé à quelqu'un

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interception trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interception?
interception đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interception interception   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl