Cách phát âm interjections

Filter language and accent
filter
interjections phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈdʒekʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interjections
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interjections
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interjections

    • an abrupt emphatic exclamation expressing emotion
    • the action of interjecting or interposing an action or remark that interrupts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interjections trong Tiếng Anh

interjections phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interjections
    Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  hendialys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với interjections

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interjections trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't