Cách phát âm intermittent

trong:
Filter language and accent
filter
intermittent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈmɪtnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intermittent
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intermittent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intermittent
    Phát âm của pixelsicle (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pixelsicle

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intermittent
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • intermittent ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intermittent

    • stopping and starting at irregular intervals
  • Từ đồng nghĩa với intermittent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermittent trong Tiếng Anh

intermittent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛʁ.mi.tɑ̃
  • phát âm intermittent
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intermittent
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intermittent

    • discontinu, qui s'arrête et reprend par intervalles
    • travailleur intermittent, en particulier les travailleurs du spectacle
  • Từ đồng nghĩa với intermittent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermittent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intermittent?
intermittent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intermittent intermittent   [en - uk]
  • Ghi âm từ intermittent intermittent   [en - usa]
  • Ghi âm từ intermittent intermittent   [fr]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen