Cách phát âm interrogatory

Filter language and accent
filter
interrogatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈrɒɡətr̩i , ˌɪntəˈrɒgət(ə)ri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interrogatory
    Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ForaoisTaibreamh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interrogatory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interrogatory
    Phát âm của jiveabillion (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jiveabillion

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interrogatory

    • formal systematic questioning
    • relating to the use of or having the nature of an interrogation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrogatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither