Cách phát âm interrompre

trong:
Filter language and accent
filter
interrompre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛ.ʁɔ̃pʁ
  • phát âm interrompre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interrompre
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interrompre
    Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  PomegranateFR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • interrompre ví dụ trong câu

    • phát âm La sonnerie du téléphone a interrompu leur conversation
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrompre trong Tiếng Pháp

interrompre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm interrompre
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrompre trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie