Cách phát âm intimates

trong:
Filter language and accent
filter
intimates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪntɪmeɪts; /-əts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intimates
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intimates

    • someone to whom private matters are confided
    • give to understand
    • imply as a possibility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intimates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany