Cách phát âm intractable

Filter language and accent
filter
intractable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnˈtræktəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intractable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intractable
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intractable

    • not tractable; difficult to manage or mold
  • Từ đồng nghĩa với intractable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intractable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intractable?
intractable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intractable intractable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel