Cách phát âm involution

Filter language and accent
filter
involution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnvəˈluːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm involution
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của involution

    • reduction in size of an organ or part (as in the return of the uterus to normal size after childbirth)
    • a long and intricate and complicated grammatical construction
    • marked by elaborately complex detail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm involution trong Tiếng Anh

involution phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm involution
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm involution trong Tiếng Đức

involution phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm involution
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm involution trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ involution?
involution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ involution involution   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt