Cách phát âm irony

Filter language and accent
filter
irony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪ(ə)rəni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm irony
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irony
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm irony
    Phát âm của speak (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  speak

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irony
    Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soixsauce

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm irony
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irony
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • irony ví dụ trong câu

    • tragic irony

      phát âm tragic irony
      Phát âm của CentelleoEstrella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irony

    • witty language used to convey insults or scorn
    • incongruity between what might be expected and what actually occurs
    • a trope that involves incongruity between what is expected and what occurs
  • Từ đồng nghĩa với irony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irony trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irony?
irony đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irony irony   [en]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt