Cách phát âm irr

Filter language and accent
filter
irr phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm irr
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irr
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • irr ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irr trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irr?
irr đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irr irr   [es - es]
  • Ghi âm từ irr irr   [es - latam]
  • Ghi âm từ irr irr   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen