Cách phát âm irrisorio

Filter language and accent
filter
irrisorio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  emivallr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của Lilbaires (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Lilbaires

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của JaimeDes (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  JaimeDes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của gustav72 (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  gustav72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irrisorio trong Tiếng Tây Ban Nha

irrisorio phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  irri'zɔrjo
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irrisorio
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irrisorio trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irrisorio?
irrisorio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irrisorio irrisorio   [gl]

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella