Đánh vần theo âm vị: ˈɪʁtə
-
phát âm irrtePhát âm của wfwhitefoxx (Nam từ Áo) Nam từ ÁoPhát âm của wfwhitefoxx
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irrte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen