Cách phát âm isobar

trong:
Filter language and accent
filter
isobar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪsəbɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm isobar
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của isobar

    • (meteorology)an isogram connecting points having equal barometric pressure at a given time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isobar trong Tiếng Anh

isobar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm isobar
    Phát âm của pefigila (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  pefigila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isobar trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave