Cách phát âm ivory

trong:
ivory phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaɪvəri
    American
  • phát âm ivory Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ivory Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm ivory Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ivory Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm ivory Phát âm của colet (Nữ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ivory trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ivory ví dụ trong câu

    • Ivory is a hard, white material from elephant tusks or the teeth of animals

      phát âm Ivory is a hard, white material from elephant tusks or the teeth of animals Phát âm của kendrama (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Ivory soap

      phát âm Ivory soap Phát âm của thede71 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ivory

    • a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses
    • a shade of white the color of bleached bones
  • Từ đồng nghĩa với ivory

    • phát âm cream-coloured cream-coloured [en]
    • phát âm creamy creamy [en]
    • phát âm tawny tawny [en]
    • phát âm tan tan [en]
    • phát âm Horn Horn [en]
    • off-white

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry