Cách phát âm Horn

Horn phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɔːn
    Các âm giọng khác
  • phát âm Horn Phát âm của tessi (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Horn Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Horn Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Horn Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Horn ví dụ trong câu

    • Carina Horn is a sprinter from South Africa.

      phát âm Carina Horn is a sprinter from South Africa. Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My drinking horn was filled with ale.

      phát âm My drinking horn was filled with ale. Phát âm của Michael72688 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Horn

    • a noisemaker (as at parties or games) that makes a loud noise when you blow through it
    • one of the bony outgrowths on the heads of certain ungulates
    • a noise made by the driver of an automobile to give warning
  • Từ đồng nghĩa với Horn

    • phát âm outgrowth outgrowth [en]
    • phát âm Tusk Tusk [en]
    • phát âm spike spike [en]
    • phát âm trumpet trumpet [en]
    • phát âm brass brass [en]
    • phát âm coronet coronet [en]
    • phát âm ivory ivory [en]
    • phát âm protrusion protrusion [en]
    • noise maker
    • protuberance (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Horn phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Horn Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Thụy Điển

Horn phát âm trong Tiếng Đức [de]
hɔʁn
  • phát âm Horn Phát âm của DieMade (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Horn Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Horn ví dụ trong câu

    • mit jemandem ins gleiche Horn blasen

      phát âm mit jemandem ins gleiche Horn blasen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
Horn phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm Horn Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Bắc Âu Cổ

Horn phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm Horn Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Iceland

Horn phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Horn Phát âm của aniaschmania (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Na Uy

Horn phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Horn Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Đan Mạch

Horn phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Horn Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Hungary

Horn phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Horn Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Romania

Horn phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Horn Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Hà Lan

Horn phát âm trong Tiếng Anh Cổ [ang]
  • phát âm Horn Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Horn trong Tiếng Anh Cổ

Horn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Horn Horn [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ Horn?
  • Ghi âm từ Horn Horn [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Horn?
  • Ghi âm từ Horn Horn [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ Horn?
  • Ghi âm từ Horn Horn [kw] Bạn có biết cách phát âm từ Horn?
  • Ghi âm từ Horn Horn [vo] Bạn có biết cách phát âm từ Horn?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica